YiWordsYiWords

língdān

linh đan

danh từ tiếng Trung
灵丹 linh đan

Cụm từ thường dùng

yònglíngdān
uống linh đan
jiùmìnglíngdān
linh đan cứu mạng

Câu ví dụ

yònglelíngdānzhìbìng
Anh ấy uống linh đan để chữa bệnh.
这种zhè zhǒng灵丹líng dān非常fēi cháng稀有xī yǒu
Linh đan này rất quý hiếm.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"linh đan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh đan" trong tiếng Trung là 灵丹, đọc là líng dān.
灵丹 nghĩa là gì?
灵丹 (líng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh đan".
灵丹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵丹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵丹 như thế nào?
Ví dụ: 他服用了灵丹治病。 (Anh ấy uống linh đan để chữa bệnh.); 这种灵丹非常稀有。 (Linh đan này rất quý hiếm.).

Muốn nhớ "灵丹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí