"nản lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nản lòng" trong tiếng Trung là 灰心, đọc là huī xīn.
灰心 nghĩa là gì?
灰心 (huī xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nản lòng".
灰心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灰心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灰心 như thế nào?
Ví dụ: 失败让我灰心。 (Thất bại khiến tôi nản lòng.); 不要因困难而灰心。 (Đừng nản lòng trước khó khăn.).