YiWordsYiWords

kǎnshān

tán gẫu

động từ tiếng Trung
侃大山 tán gẫu

Cụm từ thường dùng

kǎnshān
ngồi tán gẫu

Câu ví dụ

menxiàbānhòuchángkǎnshān
Chúng tôi thường tán gẫu sau giờ làm.
péngyǒujiànmiànjiùshìkǎnshān
Bạn bè gặp nhau để tán gẫu.

Trò chuyện

Câu hỏi thường gặp

"tán gẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tán gẫu" trong tiếng Trung là 侃大山, đọc là kǎn dà shān.
侃大山 nghĩa là gì?
侃大山 (kǎn dà shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tán gẫu".
侃大山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侃大山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侃大山 như thế nào?
Ví dụ: 我们下班后常侃大山。 (Chúng tôi thường tán gẫu sau giờ làm.); 朋友见面就是侃大山。 (Bạn bè gặp nhau để tán gẫu.).

Muốn nhớ "侃大山" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí