"hội viên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội viên" trong tiếng Trung là 会员, đọc là huì yuán.
会员 nghĩa là gì?
会员 (huì yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội viên".
会员 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会员 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会员 như thế nào?
Ví dụ: 他是图书馆的会员。 (Anh ấy là hội viên của thư viện.); 我想申请成为会员。 (Tôi muốn đăng ký làm hội viên.).