YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huì

sẽ

trợ từ tiếng Trung
会 sẽ

Cụm từ thường dùng

huìlái
sẽ đến
huìzuò
sẽ làm

Câu ví dụ

míngtiānhuì
Ngày mai tôi sẽ đi.
huìbāng
Anh ấy sẽ giúp tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sẽ" trong tiếng Trung là 会, đọc là huì.
会 nghĩa là gì?
会 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "sẽ".
会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会 như thế nào?
Ví dụ: 明天我会去。 (Ngày mai tôi sẽ đi.); 他会帮我。 (Anh ấy sẽ giúp tôi.).

Muốn nhớ "会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí