YiWordsYiWords

huìchǎng

hội trường

danh từ tiếng Trung
会场 hội trường

Cụm từ thường dùng

jìnhuìchǎng
vào hội trường
huìhuìchǎng
hội trường lớn

Câu ví dụ

jiājīngjìnhuìchǎng
Mọi người đã vào hội trường.
zhègehuìchǎnghěnkuānchǎng
Hội trường này rất rộng rãi.

Biểu tượng thành phố

Câu hỏi thường gặp

"hội trường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội trường" trong tiếng Trung là 会场, đọc là huì chǎng.
会场 nghĩa là gì?
会场 (huì chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội trường".
会场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会场 như thế nào?
Ví dụ: 大家已经进入会场。 (Mọi người đã vào hội trường.); 这个会场很宽敞。 (Hội trường này rất rộng rãi.).

Muốn nhớ "会场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí