YiWordsYiWords

huǒbàn

đối tác

danh từ tiếng Trung
伙伴 đối tác

Cụm từ thường dùng

shānghuǒbàn
đối tác kinh doanh
zhànlüèhuǒbàn
đối tác chiến lược

Câu ví dụ

我们wǒ menshì长期cháng qī伙伴huǒ bàn
Chúng tôi là đối tác lâu năm.
gōngyàoxúnzhǎoxīnhuǒbàn
Công ty cần tìm đối tác mới.

Xưng hô thành viên gia đình

Câu hỏi thường gặp

"đối tác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đối tác" trong tiếng Trung là 伙伴, đọc là huǒ bàn.
伙伴 nghĩa là gì?
伙伴 (huǒ bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đối tác".
伙伴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伙伴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伙伴 như thế nào?
Ví dụ: 我们是长期伙伴。 (Chúng tôi là đối tác lâu năm.); 公司需要寻找新伙伴。 (Công ty cần tìm đối tác mới.).

Muốn nhớ "伙伴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí