YiWordsYiWords

Cùng cách viết:回忆会议

huì

hiểu ý

động từ tiếng Trung
会意 hiểu ý

Cụm từ thường dùng

huì
hiểu ý nhau
tōngguòyǎnshénhuì
hiểu ý qua ánh mắt

Câu ví dụ

menzhīkànjiùhuìle
Chúng tôi chỉ cần nhìn là hiểu ý nhau.
shàngjiùhuìlede
Cô ấy hiểu ý tôi ngay lập tức.

Trải nghiệm học đường

Câu hỏi thường gặp

"hiểu ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiểu ý" trong tiếng Trung là 会意, đọc là huì yì.
会意 nghĩa là gì?
会意 (huì yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiểu ý".
会意 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 会意 ngay trên trang này.
Đặt câu với 会意 như thế nào?
Ví dụ: 我们只需一看就会意了。 (Chúng tôi chỉ cần nhìn là hiểu ý nhau.); 她马上就会意了我的意思。 (Cô ấy hiểu ý tôi ngay lập tức.).

Muốn nhớ "会意" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí