"khốn kiếp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khốn kiếp" trong tiếng Trung là 混蛋, đọc là hún dàn.
混蛋 nghĩa là gì?
混蛋 (hún dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "khốn kiếp".
混蛋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混蛋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混蛋 như thế nào?
Ví dụ: 你是个混蛋! (Anh là đồ khốn kiếp!); 我讨厌那个混蛋。 (Tôi ghét tên khốn kiếp đó.).