YiWordsYiWords

hùnzhuó

đục ngầu

tính từ tiếng Trung
混浊 đục ngầu

Cụm từ thường dùng

shuǐhěnhùnzhuó
nước đục ngầu
shuǐhùnzhuó
sông đục ngầu

Câu ví dụ

hòuchíshuǐbiàndehěnhúnzhuó
Nước ao đục ngầu sau mưa.
zhèbēishuǐhěnhùnzhuógāi
Ly nước này đục ngầu, không nên uống.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"đục ngầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đục ngầu" trong tiếng Trung là 混浊, đọc là hùn zhuó.
混浊 nghĩa là gì?
混浊 (hùn zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "đục ngầu".
混浊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混浊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混浊 như thế nào?
Ví dụ: 雨后池水变得很混浊。 (Nước ao đục ngầu sau mưa.); 这杯水很混浊,不该喝。 (Ly nước này đục ngầu, không nên uống.).

Muốn nhớ "混浊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí