YiWordsYiWords

yān

nhấn chìm

động từ tiếng Trung
淹没 nhấn chìm

Cụm từ thường dùng

yānchéngshì
nhấn chìm thành phố
bèiyān
bị nhấn chìm

Câu ví dụ

hóngshuǐyānleduōcūnzhuāng
Lũ đã nhấn chìm nhiều làng mạc.
chuánbèiyānle
Thuyền bị nhấn chìm.

Chuyển động vật lý thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nhấn chìm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhấn chìm" trong tiếng Trung là 淹没, đọc là yān mò.
淹没 nghĩa là gì?
淹没 (yān mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhấn chìm".
淹没 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淹没 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淹没 như thế nào?
Ví dụ: 洪水淹没了许多村庄。 (Lũ đã nhấn chìm nhiều làng mạc.); 船被淹没了。 (Thuyền bị nhấn chìm.).

Muốn nhớ "淹没" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí