YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yān

ngập

động từ tiếng Trung
淹 ngập

Cụm từ thường dùng

yānshuǐfànlàn
ngập lụt
dàobèiyān
đường ngập

Câu ví dụ

hòujiēdàobèiyānle
Đường phố bị ngập sau cơn mưa lớn.
shíjiāchángbèiyān
Nhà tôi thường ngập vào mùa mưa.

Kỹ năng cơ bản nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"ngập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngập" trong tiếng Trung là 淹, đọc là yān.
淹 nghĩa là gì?
淹 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngập".
淹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 淹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 淹 như thế nào?
Ví dụ: 大雨后街道被淹了。 (Đường phố bị ngập sau cơn mưa lớn.); 雨季时我家常被淹。 (Nhà tôi thường ngập vào mùa mưa.).

Muốn nhớ "淹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí