YiWordsYiWords

hùnxiáo

nhầm lẫn

động từ tiếng Trung
混淆 nhầm lẫn

Cụm từ thường dùng

xìnhùnxiáo
nhầm lẫn thông tin
shēnfènhùnxiáo
nhầm lẫn danh tính

Câu ví dụ

liǎngpéngyǒuhùnxiáole
Tôi nhầm lẫn hai người bạn với nhau.
xìnhùnxiáodǎozhìhuì
Thông tin bị nhầm lẫn gây hiểu lầm.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"nhầm lẫn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhầm lẫn" trong tiếng Trung là 混淆, đọc là hùn xiáo.
混淆 nghĩa là gì?
混淆 (hùn xiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhầm lẫn".
混淆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混淆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混淆 như thế nào?
Ví dụ: 我把两个朋友混淆了。 (Tôi nhầm lẫn hai người bạn với nhau.); 信息混淆导致误会。 (Thông tin bị nhầm lẫn gây hiểu lầm.).

Muốn nhớ "混淆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí