YiWordsYiWords

hùnluàn

hỗn loạn

danh từ tiếng Trung
混乱 hỗn loạn

Cụm từ thường dùng

hùnluànzhuàngtài
tình trạng hỗn loạn
shèhuìhùnluàn
xã hội hỗn loạn

Câu ví dụ

暴风雨bào fēng yǔhòu一切yī qiè变得biàn de混乱hùn luàn
Sau trận bão, mọi thứ trở nên hỗn loạn.
menshēnghuózàihùnluànzhōng
Họ sống trong hỗn loạn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hỗn loạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỗn loạn" trong tiếng Trung là 混乱, đọc là hùn luàn.
混乱 nghĩa là gì?
混乱 (hùn luàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỗn loạn".
混乱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混乱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混乱 như thế nào?
Ví dụ: 暴风雨后,一切变得混乱。 (Sau trận bão, mọi thứ trở nên hỗn loạn.); 他们生活在混乱中。 (Họ sống trong hỗn loạn.).

Muốn nhớ "混乱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí