YiWordsYiWords

shēnyuǎn

sâu xa

tính từ tiếng Trung
深远 sâu xa

Cụm từ thường dùng

shēnyuǎnde
ý nghĩa sâu xa
shēnyuǎnyuányīn
nguyên nhân sâu xa

Câu ví dụ

zhèhuàhěnshēnyuǎn
Câu nói này rất sâu xa.
yǒushēnyuǎndexiǎng
Anh ấy có suy nghĩ sâu xa.

Cường độ cảm xúc nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"sâu xa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu xa" trong tiếng Trung là 深远, đọc là shēn yuǎn.
深远 nghĩa là gì?
深远 (shēn yuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu xa".
深远 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 深远 ngay trên trang này.
Đặt câu với 深远 như thế nào?
Ví dụ: 这句话很深远。 (Câu nói này rất sâu xa.); 他有深远的想法。 (Anh ấy có suy nghĩ sâu xa.).

Muốn nhớ "深远" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí