"máy trộn bê tông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy trộn bê tông" trong tiếng Trung là 混凝土搅拌机, đọc là hùn níng tǔ jiǎo bàn jī.
混凝土搅拌机 nghĩa là gì?
混凝土搅拌机 (hùn níng tǔ jiǎo bàn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy trộn bê tông".
混凝土搅拌机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混凝土搅拌机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混凝土搅拌机 như thế nào?
Ví dụ: 混凝土搅拌机有助于节省施工时间。 (Máy trộn bê tông giúp tiết kiệm thời gian xây dựng.); 我们刚买了一台新的混凝土搅拌机。 (Chúng tôi vừa mua một máy trộn bê tông mới.).