YiWordsYiWords

hùnníngjiǎobàn

máy trộn bê tông

danh từ tiếng Trung
混凝土搅拌机 máy trộn bê tông

Cụm từ thường dùng

zǒushìhùnníngjiǎobàn
máy trộn bê tông tự hành
xiǎoxínghùnníngjiǎobàn
máy trộn bê tông mini

Câu ví dụ

hùnníngjiǎobànyǒuzhùjiéshěngshīgōngshíjiān
Máy trộn bê tông giúp tiết kiệm thời gian xây dựng.
mengāngmǎiletáixīndehùnníngjiǎobàn
Chúng tôi vừa mua một máy trộn bê tông mới.

Dụng cụ máy móc công trình

Câu hỏi thường gặp

"máy trộn bê tông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy trộn bê tông" trong tiếng Trung là 混凝土搅拌机, đọc là hùn níng tǔ jiǎo bàn jī.
混凝土搅拌机 nghĩa là gì?
混凝土搅拌机 (hùn níng tǔ jiǎo bàn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy trộn bê tông".
混凝土搅拌机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混凝土搅拌机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混凝土搅拌机 như thế nào?
Ví dụ: 混凝土搅拌机有助于节省施工时间。 (Máy trộn bê tông giúp tiết kiệm thời gian xây dựng.); 我们刚买了一台新的混凝土搅拌机。 (Chúng tôi vừa mua một máy trộn bê tông mới.).

Muốn nhớ "混凝土搅拌机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí