YiWordsYiWords

hùnníng

bê tông

danh từ tiếng Trung
混凝土 bê tông

Cụm từ thường dùng

jiāozhùhùnníng
đổ bê tông
gāngjīnhùnníng
bê tông cốt thép

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài搅拌jiǎo bàn混凝土hùn níng tǔ
Họ đang trộn bê tông.
zhèzuòqiáoshìyònghùnníngjiànde
Cầu này làm bằng bê tông.

Vật liệu xây dựng nhà

Câu hỏi thường gặp

"bê tông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bê tông" trong tiếng Trung là 混凝土, đọc là hùn níng tǔ.
混凝土 nghĩa là gì?
混凝土 (hùn níng tǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bê tông".
混凝土 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混凝土 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混凝土 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在搅拌混凝土。 (Họ đang trộn bê tông.); 这座桥是用混凝土建的。 (Cầu này làm bằng bê tông.).

Muốn nhớ "混凝土" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí