"trộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trộn" trong tiếng Trung là 混, đọc là hùn.
混 nghĩa là gì?
混 (hùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trộn".
混 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混 như thế nào?
Ví dụ: 把面粉和水混合。 (Trộn bột với nước.); 她把蔬菜和酱料混在一起。 (Cô ấy trộn rau với nước sốt.).