YiWordsYiWords

hùn

trộn

động từ tiếng Trung
混 trộn

Cụm từ thường dùng

hùnjūnyún
trộn đều
hùnshā
trộn salad

Câu ví dụ

miànfěnshuǐhùn
Trộn bột với nước.
shūcàijiàngliàohùnzài
Cô ấy trộn rau với nước sốt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trộn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trộn" trong tiếng Trung là 混, đọc là hùn.
混 nghĩa là gì?
混 (hùn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trộn".
混 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 混 ngay trên trang này.
Đặt câu với 混 như thế nào?
Ví dụ: 把面粉和水混合。 (Trộn bột với nước.); 她把蔬菜和酱料混在一起。 (Cô ấy trộn rau với nước sốt.).

Muốn nhớ "混" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí