"hoạt động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoạt động" trong tiếng Trung là 活动, đọc là huó dòng.
活动 nghĩa là gì?
活动 (huó dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoạt động".
活动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活动 như thế nào?
Ví dụ: 她参加了很多活动。 (Cô ấy tham gia nhiều hoạt động.); 今天的活动很有趣。 (Hoạt động hôm nay rất thú vị.).