YiWordsYiWords

huódòng

hoạt động

danh từ tiếng Trung
活动 hoạt động

Cụm từ thường dùng

wàihuódòng
hoạt động ngoại khóa
shèhuìhuódòng
hoạt động xã hội

Câu ví dụ

cānjiālehěnduōhuódòng
Cô ấy tham gia nhiều hoạt động.
jīntiāndehuódònghěnyǒu
Hoạt động hôm nay rất thú vị.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hoạt động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoạt động" trong tiếng Trung là 活动, đọc là huó dòng.
活动 nghĩa là gì?
活动 (huó dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoạt động".
活动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 活动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 活动 như thế nào?
Ví dụ: 她参加了很多活动。 (Cô ấy tham gia nhiều hoạt động.); 今天的活动很有趣。 (Hoạt động hôm nay rất thú vị.).

Muốn nhớ "活动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí