YiWordsYiWords

rán

thiên nhiên

danh từ tiếng Trung
自然 thiên nhiên

Cụm từ thường dùng

bǎorán
bảo vệ thiên nhiên
shēngrán
thiên nhiên hoang dã

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi保护bǎo hù自然zì rán
Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.
zhèderánhuánjìnghěnměi
Thiên nhiên ở đây rất đẹp.

Kỳ quan thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp

"thiên nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiên nhiên" trong tiếng Trung là 自然, đọc là zì rán.
自然 nghĩa là gì?
自然 (zì rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiên nhiên".
自然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自然 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该保护自然。 (Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên.); 这里的自然环境很美。 (Thiên nhiên ở đây rất đẹp.).

Muốn nhớ "自然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí