"đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn" trong tiếng Trung là 单, đọc là dān.
单 nghĩa là gì?
单 (dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn".
单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单 như thế nào?
Ví dụ: 这道题很简单。 (Bài toán này rất đơn.); 他一个人生活,很单独。 (Anh ấy sống một mình, rất đơn.).