YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dān

đơn

tính từ tiếng Trung
单 đơn

Cụm từ thường dùng

简单jiǎn dān
đơn giản
单独dān dú
đơn độc

Câu ví dụ

zhèdàohěn简单jiǎn dān
Bài toán này rất đơn.
一个yī gèrén生活shēng huóhěn单独dān dú
Anh ấy sống một mình, rất đơn.

Tài liệu và bảng biểu

Câu hỏi thường gặp

"đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đơn" trong tiếng Trung là 单, đọc là dān.
单 nghĩa là gì?
单 (dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đơn".
单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单 như thế nào?
Ví dụ: 这道题很简单。 (Bài toán này rất đơn.); 他一个人生活,很单独。 (Anh ấy sống một mình, rất đơn.).

Muốn nhớ "单" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí