YiWordsYiWords

jiào

so sánh

động từ tiếng Trung
比较 so sánh

Cụm từ thường dùng

jiàojià
so sánh giá cả
比较bǐ jiàoliǎngzhǒng产品chǎn pǐn
so sánh hai sản phẩm

Câu ví dụ

menláijiàoliǎngfāngàn
Chúng ta hãy so sánh hai phương án.
mǎizhīqiányàojiàojià
So sánh giá trước khi mua.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"so sánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"so sánh" trong tiếng Trung là 比较, đọc là bǐ jiào.
比较 nghĩa là gì?
比较 (bǐ jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "so sánh".
比较 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比较 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比较 như thế nào?
Ví dụ: 我们来比较两个方案。 (Chúng ta hãy so sánh hai phương án.); 买之前要比较价格。 (So sánh giá trước khi mua.).

Muốn nhớ "比较" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí