"so sánh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"so sánh" trong tiếng Trung là 比较, đọc là bǐ jiào.
比较 nghĩa là gì?
比较 (bǐ jiào) trong tiếng Trung có nghĩa là "so sánh".
比较 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 比较 ngay trên trang này.
Đặt câu với 比较 như thế nào?
Ví dụ: 我们来比较两个方案。 (Chúng ta hãy so sánh hai phương án.); 买之前要比较价格。 (So sánh giá trước khi mua.).