YiWordsYiWords

huǒguō

lẩu

danh từ tiếng Trung
火锅 lẩu

Cụm từ thường dùng

hǎixiānhuǒguō
lẩu hải sản
niúròuhuǒguō
lẩu bò

Câu ví dụ

menchīhuǒguōba
Chúng ta đi ăn lẩu nhé.
huandōngtiānchīhuǒguō
Tôi thích ăn lẩu vào mùa đông.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"lẩu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẩu" trong tiếng Trung là 火锅, đọc là huǒ guō.
火锅 nghĩa là gì?
火锅 (huǒ guō) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẩu".
火锅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火锅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火锅 như thế nào?
Ví dụ: 我们去吃火锅吧。 (Chúng ta đi ăn lẩu nhé.); 我喜欢冬天吃火锅。 (Tôi thích ăn lẩu vào mùa đông.).

Muốn nhớ "火锅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí