YiWordsYiWords

shí

ăn chay

động từ tiếng Trung
素食 ăn chay

Cụm từ thường dùng

长期cháng qī素食sù shí
ăn chay trường
shícāntīng
quán ăn chay

Câu ví dụ

cóngniánkāishǐshí
Tôi bắt đầu ăn chay từ năm ngoái.
zhèyǒuhěnduōshícāntīng
Ở đây có nhiều quán ăn chay.

Các món chính trên thế giới

Câu hỏi thường gặp

"ăn chay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ăn chay" trong tiếng Trung là 素食, đọc là sù shí.
素食 nghĩa là gì?
素食 (sù shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ăn chay".
素食 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 素食 ngay trên trang này.
Đặt câu với 素食 như thế nào?
Ví dụ: 我从去年开始素食。 (Tôi bắt đầu ăn chay từ năm ngoái.); 这里有很多素食餐厅。 (Ở đây có nhiều quán ăn chay.).

Muốn nhớ "素食" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí