YiWordsYiWords

huòjiǎng

đoạt giải

động từ tiếng Trung
获奖 đoạt giải

Cụm từ thường dùng

huòjiǎngděngjiǎng
đoạt giải nhất
huòjiǎng
đoạt giải thưởng

Câu ví dụ

gānghuòjiǎng
Anh ấy vừa đoạt giải.
zàichàngsàizhōnghuòjiǎng
Cô ấy đoạt giải trong cuộc thi hát.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đoạt giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoạt giải" trong tiếng Trung là 获奖, đọc là huò jiǎng.
获奖 nghĩa là gì?
获奖 (huò jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoạt giải".
获奖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 获奖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 获奖 như thế nào?
Ví dụ: 他刚获奖。 (Anh ấy vừa đoạt giải.); 她在歌唱比赛中获奖。 (Cô ấy đoạt giải trong cuộc thi hát.).

Muốn nhớ "获奖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí