YiWordsYiWords

huò

đạt được

động từ tiếng Trung
获得 đạt được

Cụm từ thường dùng

获得huò dé成功chéng gōng
đạt được thành công
获得huò dé目标mù biāo
đạt được mục tiêu

Câu ví dụ

获得huò déle奖项jiǎng xiàng
Cô ấy đã đạt được giải thưởng.
我们wǒ men获得huò déle既定jì dìng目标mù biāo
Chúng tôi đạt được mục tiêu đề ra.

Động từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"đạt được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạt được" trong tiếng Trung là 获得, đọc là huò dé.
获得 nghĩa là gì?
获得 (huò dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạt được".
获得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 获得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 获得 như thế nào?
Ví dụ: 她获得了奖项。 (Cô ấy đã đạt được giải thưởng.); 我们获得了既定目标。 (Chúng tôi đạt được mục tiêu đề ra.).

Muốn nhớ "获得" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí