"đạt được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạt được" trong tiếng Trung là 获得, đọc là huò dé.
获得 nghĩa là gì?
获得 (huò dé) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạt được".
获得 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 获得 ngay trên trang này.
Đặt câu với 获得 như thế nào?
Ví dụ: 她获得了奖项。 (Cô ấy đã đạt được giải thưởng.); 我们获得了既定目标。 (Chúng tôi đạt được mục tiêu đề ra.).