YiWordsYiWords

liánhuā

hoa sen

danh từ tiếng Trung
莲花 hoa sen

Cụm từ thường dùng

liánhuāchí
đầm hoa sen
fěnliánhuā
hoa sen hồng

Câu ví dụ

liánhuāzàixiàtiānkāifàng
Hoa sen nở vào mùa hè.
huanzǎochénguānshǎngliánhuā
Tôi thích ngắm hoa sen buổi sáng.

Hoa và cây phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hoa sen" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoa sen" trong tiếng Trung là 莲花, đọc là lián huā.
莲花 nghĩa là gì?
莲花 (lián huā) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoa sen".
莲花 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 莲花 ngay trên trang này.
Đặt câu với 莲花 như thế nào?
Ví dụ: 莲花在夏天开放。 (Hoa sen nở vào mùa hè.); 我喜欢早晨观赏莲花。 (Tôi thích ngắm hoa sen buổi sáng.).

Muốn nhớ "莲花" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí