"được biết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"được biết" trong tiếng Trung là 获悉, đọc là huò xī.
获悉 nghĩa là gì?
获悉 (huò xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "được biết".
获悉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 获悉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 获悉 như thế nào?
Ví dụ: 我获悉你已经回国了。 (Tôi được biết anh đã về nước.); 我们通过报纸获悉了此事。 (Chúng tôi được biết sự việc qua báo chí.).