YiWordsYiWords

huòjīn

Hawking

danh từ tiếng Trung
霍金 Hawking

Cụm từ thường dùng

huòjīnlùn
lý thuyết của Hawking
huòjīndeshū
cuốn sách của Hawking

Câu ví dụ

huòjīnxiěleshíjiānjiǎnshǐzhèběnshū
Hawking đã viết cuốn sách 'Lược sử thời gian'.
huòjīnshìshìjièzhùmíngdexuéjiā
Hawking là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Hawking" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Hawking" trong tiếng Trung là 霍金, đọc là huò jīn.
霍金 nghĩa là gì?
霍金 (huò jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hawking".
霍金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 霍金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 霍金 như thế nào?
Ví dụ: 霍金写了《时间简史》这本书。 (Hawking đã viết cuốn sách 'Lược sử thời gian'.); 霍金是世界著名的科学家。 (Hawking là nhà khoa học nổi tiếng thế giới.).

Muốn nhớ "霍金" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí