YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shuāng

sương giá

danh từ tiếng Trung
霜 sương giá

Cụm từ thường dùng

dōngshuāngdòng
sương giá mùa đông
yǒushuāngdòngdetiān
trời có sương giá

Câu ví dụ

jīntiānzǎoshàngyǒushuāng
Sáng nay có sương giá.
zhíbèishuāngdòngsǔnhàile
Cây cối bị sương giá làm hại.

Ngày tuyết rơi

Câu hỏi thường gặp

"sương giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sương giá" trong tiếng Trung là 霜, đọc là shuāng.
霜 nghĩa là gì?
霜 (shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sương giá".
霜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 霜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 霜 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上有霜。 (Sáng nay có sương giá.); 植物被霜冻损害了。 (Cây cối bị sương giá làm hại.).

Muốn nhớ "霜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí