"sương giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sương giá" trong tiếng Trung là 霜, đọc là shuāng.
霜 nghĩa là gì?
霜 (shuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sương giá".
霜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 霜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 霜 như thế nào?
Ví dụ: 今天早上有霜。 (Sáng nay có sương giá.); 植物被霜冻损害了。 (Cây cối bị sương giá làm hại.).