"chấn động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấn động" trong tiếng Trung là 震撼, đọc là zhèn hàn.
震撼 nghĩa là gì?
震撼 (zhèn hàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấn động".
震撼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 震撼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 震撼 như thế nào?
Ví dụ: 这个消息震撼了全国。 (Tin tức này đã chấn động cả nước.); 他在事故后受到很大震撼。 (Anh ấy bị chấn động mạnh sau vụ tai nạn.).