YiWordsYiWords

huòluàn

bệnh tả

danh từ tiếng Trung
霍乱 bệnh tả

Cụm từ thường dùng

huòluànqíng
dịch bệnh tả
fángzhìhuòluàn
phòng chống bệnh tả

Câu ví dụ

jīnniányǒuhuòluànqíng
Năm nay có dịch bệnh tả.
霍乱huò luàn传播chuán bō很快hěn kuài
Bệnh tả lây lan rất nhanh.

Triệu chứng bệnh

Câu hỏi thường gặp

"bệnh tả" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bệnh tả" trong tiếng Trung là 霍乱, đọc là huò luàn.
霍乱 nghĩa là gì?
霍乱 (huò luàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bệnh tả".
霍乱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 霍乱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 霍乱 như thế nào?
Ví dụ: 今年有霍乱疫情。 (Năm nay có dịch bệnh tả.); 霍乱传播很快。 (Bệnh tả lây lan rất nhanh.).

Muốn nhớ "霍乱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí