"thanh long" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thanh long" trong tiếng Trung là 火龙果, đọc là huǒ lóng guǒ.
火龙果 nghĩa là gì?
火龙果 (huǒ lóng guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thanh long".
火龙果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火龙果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火龙果 như thế nào?
Ví dụ: 火龙果很甜很清凉。 (Thanh long rất ngọt và mát.); 我在市场买了一个火龙果。 (Tôi mua một quả thanh long ở chợ.).