"sầu riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sầu riêng" trong tiếng Trung là 榴莲, đọc là liú lián.
榴莲 nghĩa là gì?
榴莲 (liú lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "sầu riêng".
榴莲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 榴莲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 榴莲 như thế nào?
Ví dụ: 榴莲气味非常特别。 (Sầu riêng có mùi rất đặc biệt.); 我喜欢吃榴莲冰淇淋。 (Tôi thích ăn kem sầu riêng.).