YiWordsYiWords

Cùng cách viết:留恋

liúlián

sầu riêng

danh từ tiếng Trung
榴莲 sầu riêng

Cụm từ thường dùng

shúliúlián
sầu riêng chín
liúliánbǐng
bánh sầu riêng

Câu ví dụ

liúliánwèifēichángbié
Sầu riêng có mùi rất đặc biệt.
huanchīliúliánbīnglín
Tôi thích ăn kem sầu riêng.

Trái cây nhiệt đới

Câu hỏi thường gặp

"sầu riêng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sầu riêng" trong tiếng Trung là 榴莲, đọc là liú lián.
榴莲 nghĩa là gì?
榴莲 (liú lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "sầu riêng".
榴莲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 榴莲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 榴莲 như thế nào?
Ví dụ: 榴莲气味非常特别。 (Sầu riêng có mùi rất đặc biệt.); 我喜欢吃榴莲冰淇淋。 (Tôi thích ăn kem sầu riêng.).

Muốn nhớ "榴莲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí