"vải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vải" trong tiếng Trung là 荔枝, đọc là lì zhī.
荔枝 nghĩa là gì?
荔枝 (lì zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vải".
荔枝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荔枝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荔枝 như thế nào?
Ví dụ: 荔枝很甜很香。 (Vải rất ngọt và thơm.); 我喜欢夏天吃荔枝。 (Tôi thích ăn vải vào mùa hè.).