YiWordsYiWords

Cùng cách viết:叶子

dừa

danh từ tiếng Trung
椰子 dừa

Cụm từ thường dùng

shuǐ
nước dừa
ròu
cùi dừa

Câu ví dụ

huanshuǐ
Tôi thích uống nước dừa.
mǎile
Cô ấy mua một quả dừa.

Trái cây nhiệt đới

Câu hỏi thường gặp

"dừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dừa" trong tiếng Trung là 椰子, đọc là yē zǐ.
椰子 nghĩa là gì?
椰子 (yē zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dừa".
椰子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 椰子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 椰子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝椰子水。 (Tôi thích uống nước dừa.); 她买了一个椰子。 (Cô ấy mua một quả dừa.).

Muốn nhớ "椰子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí