"dừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dừa" trong tiếng Trung là 椰子, đọc là yē zǐ.
椰子 nghĩa là gì?
椰子 (yē zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dừa".
椰子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 椰子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 椰子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝椰子水。 (Tôi thích uống nước dừa.); 她买了一个椰子。 (Cô ấy mua một quả dừa.).