YiWordsYiWords

Cùng cách viết:橡胶

xiāngjiāo

chuối

danh từ tiếng Trung
香蕉 chuối

Cụm từ thường dùng

xiāngjiāo
chuối tiêu
shúxiāngjiāo
chuối chín

Câu ví dụ

huanzǎoshàngchīxiāngjiāo
Tôi thích ăn chuối vào buổi sáng.
xiāngjiāoduìjiànkānghěnyǒu
Chuối rất tốt cho sức khỏe.

Trái cây nhiệt đới

Câu hỏi thường gặp

"chuối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuối" trong tiếng Trung là 香蕉, đọc là xiāng jiāo.
香蕉 nghĩa là gì?
香蕉 (xiāng jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuối".
香蕉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 香蕉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 香蕉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢早上吃香蕉。 (Tôi thích ăn chuối vào buổi sáng.); 香蕉对健康很有益。 (Chuối rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "香蕉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí