YiWordsYiWords

huǒlièniǎo

hồng hạc

danh từ tiếng Trung
火烈鸟 hồng hạc

Cụm từ thường dùng

huǒlièniǎoqún
đàn hồng hạc
huǒlièniǎomáo
lông hồng hạc

Câu ví dụ

火烈鸟huǒ liè niǎonéng单脚dān jiǎozhàn很久hěn jiǔ
Hồng hạc đứng một chân rất lâu.
huǒlièniǎodemáoshìdànfěnde
Lông hồng hạc màu hồng nhạt.

Chim quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"hồng hạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồng hạc" trong tiếng Trung là 火烈鸟, đọc là huǒ liè niǎo.
火烈鸟 nghĩa là gì?
火烈鸟 (huǒ liè niǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồng hạc".
火烈鸟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火烈鸟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火烈鸟 như thế nào?
Ví dụ: 火烈鸟能单脚站很久。 (Hồng hạc đứng một chân rất lâu.); 火烈鸟的羽毛是淡粉色的。 (Lông hồng hạc màu hồng nhạt.).

Muốn nhớ "火烈鸟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí