"hồng hạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồng hạc" trong tiếng Trung là 火烈鸟, đọc là huǒ liè niǎo.
火烈鸟 nghĩa là gì?
火烈鸟 (huǒ liè niǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồng hạc".
火烈鸟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 火烈鸟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 火烈鸟 như thế nào?
Ví dụ: 火烈鸟能单脚站很久。 (Hồng hạc đứng một chân rất lâu.); 火烈鸟的羽毛是淡粉色的。 (Lông hồng hạc màu hồng nhạt.).