YiWordsYiWords

bié

cấp độ

danh từ tiếng Trung
级别 cấp độ

Cụm từ thường dùng

难度nán dù级别jí bié
cấp độ khó
gāobié
cấp độ cao

Câu ví dụ

zhèdàoshìzhōngděngbié
Bài này có cấp độ trung bình.
dàolezuìgāobié
Anh ấy đạt cấp độ cao nhất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cấp độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp độ" trong tiếng Trung là 级别, đọc là jí bié.
级别 nghĩa là gì?
级别 (jí bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp độ".
级别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 级别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 级别 như thế nào?
Ví dụ: 这道题是中等级别。 (Bài này có cấp độ trung bình.); 他达到了最高级别。 (Anh ấy đạt cấp độ cao nhất.).

Muốn nhớ "级别" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí