"cấp độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp độ" trong tiếng Trung là 级别, đọc là jí bié.
级别 nghĩa là gì?
级别 (jí bié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp độ".
级别 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 级别 ngay trên trang này.
Đặt câu với 级别 như thế nào?
Ví dụ: 这道题是中等级别。 (Bài này có cấp độ trung bình.); 他达到了最高级别。 (Anh ấy đạt cấp độ cao nhất.).