YiWordsYiWords

Cùng cách viết:记录记录

kỷ lục

danh từ tiếng Trung
纪录 kỷ lục

Cụm từ thường dùng

phá kỷ lục
bǎochí
giữ kỷ lục

Câu ví dụ

chuàngzàolexīn
Anh ấy đã lập kỷ lục mới.
保持bǎo chízhe世界shì jiè纪录jì lù
Cô ấy giữ kỷ lục thế giới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kỷ lục" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỷ lục" trong tiếng Trung là 纪录, đọc là jì lù.
纪录 nghĩa là gì?
纪录 (jì lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỷ lục".
纪录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪录 như thế nào?
Ví dụ: 他创造了新纪录。 (Anh ấy đã lập kỷ lục mới.); 她保持着世界纪录。 (Cô ấy giữ kỷ lục thế giới.).

Muốn nhớ "纪录" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí