YiWordsYiWords

Cùng cách viết:即使及时计时即使

shí

ký sự

danh từ tiếng Trung
纪实 ký sự

Cụm từ thường dùng

diànshìshí
ký sự truyền hình
yóushí
ký sự du lịch

Câu ví dụ

huankànshízuòpǐn
Tôi thích đọc ký sự.
xiěle关于guān yú旅行lǚ xíngde纪实jì shí
Anh ấy viết ký sự về chuyến đi.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"ký sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký sự" trong tiếng Trung là 纪实, đọc là jì shí.
纪实 nghĩa là gì?
纪实 (jì shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký sự".
纪实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪实 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看纪实作品。 (Tôi thích đọc ký sự.); 他写了关于旅行的纪实。 (Anh ấy viết ký sự về chuyến đi.).

Muốn nhớ "纪实" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí