"ký sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ký sự" trong tiếng Trung là 纪实, đọc là jì shí.
纪实 nghĩa là gì?
纪实 (jì shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "ký sự".
纪实 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纪实 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纪实 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看纪实作品。 (Tôi thích đọc ký sự.); 他写了关于旅行的纪实。 (Anh ấy viết ký sự về chuyến đi.).