"cấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp" trong tiếng Trung là 级, đọc là jí.
级 nghĩa là gì?
级 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp".
级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 级 như thế nào?
Ví dụ: 她上三级高中。 (Cô ấy học cấp ba.); 他被升级了。 (Anh ấy được thăng cấp.).