YiWordsYiWords

yuēshù

ràng buộc

động từ tiếng Trung
约束 ràng buộc

Cụm từ thường dùng

yuēshù
ràng buộc pháp lý
rènyuēshù
ràng buộc trách nhiệm

Câu ví dụ

yuēshùsuǒyǒugōngmín
Luật pháp ràng buộc mọi công dân.
觉得jué debèi家庭jiā tíng约束yuē shù
Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi gia đình.

Kỹ năng pháp lý nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"ràng buộc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ràng buộc" trong tiếng Trung là 约束, đọc là yuē shù.
约束 nghĩa là gì?
约束 (yuē shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "ràng buộc".
约束 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 约束 ngay trên trang này.
Đặt câu với 约束 như thế nào?
Ví dụ: 法律约束所有公民。 (Luật pháp ràng buộc mọi công dân.); 他觉得被家庭约束。 (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc bởi gia đình.).

Muốn nhớ "约束" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí