YiWordsYiWords

gòu

cơ quan

danh từ tiếng Trung
机构 cơ quan

Cụm từ thường dùng

guójiāgòu
cơ quan nhà nước
xīnwéngòu
cơ quan báo chí

Câu ví dụ

zàiguójiāgòugōngzuò
Cô ấy làm việc tại một cơ quan nhà nước.
zhègegòuguǎn
Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cơ quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cơ quan" trong tiếng Trung là 机构, đọc là jī gòu.
机构 nghĩa là gì?
机构 (jī gòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cơ quan".
机构 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机构 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机构 như thế nào?
Ví dụ: 她在国家机构工作。 (Cô ấy làm việc tại một cơ quan nhà nước.); 这个机构负责管理。 (Cơ quan này chịu trách nhiệm quản lý.).

Muốn nhớ "机构" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí