"tổng thống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng thống" trong tiếng Trung là 总统, đọc là zǒng tǒng.
总统 nghĩa là gì?
总统 (zǒng tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng thống".
总统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总统 như thế nào?
Ví dụ: 他是这个国家的第一任总统。 (Ông ấy là tổng thống đầu tiên của nước này.); 总统选举将在下个月举行。 (Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.).