YiWordsYiWords

zǒngtǒng

tổng thống

danh từ tiếng Trung
总统 tổng thống

Cụm từ thường dùng

měiguózǒngtǒng
tổng thống Mỹ
xuǎnzǒngtǒng
bầu tổng thống

Câu ví dụ

shìzhègeguójiāderènzǒngtǒng
Ông ấy là tổng thống đầu tiên của nước này.
总统zǒng tǒng选举xuǎn jǔjiāngzài下个月xià gè yuè举行jǔ xíng
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"tổng thống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tổng thống" trong tiếng Trung là 总统, đọc là zǒng tǒng.
总统 nghĩa là gì?
总统 (zǒng tǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tổng thống".
总统 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 总统 ngay trên trang này.
Đặt câu với 总统 như thế nào?
Ví dụ: 他是这个国家的第一任总统。 (Ông ấy là tổng thống đầu tiên của nước này.); 总统选举将在下个月举行。 (Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng tới.).

Muốn nhớ "总统" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí