YiWordsYiWords

miàntiáo

danh từ tiếng Trung
面条 mì

Cụm từ thường dùng

chǎomiàntiáo
mì xào
tāngmiàntiáo
mì nước

Câu ví dụ

huanwǎnshàngchīmiàntiáo
Tôi thích ăn mì vào buổi tối.
这种zhè zhǒng面条miàn tiáohěnyǒu嚼劲jiáo jìn
Mì này rất dai.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mì" trong tiếng Trung là 面条, đọc là miàn tiáo.
面条 nghĩa là gì?
面条 (miàn tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mì".
面条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面条 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢晚上吃面条。 (Tôi thích ăn mì vào buổi tối.); 这种面条很有嚼劲。 (Mì này rất dai.).

Muốn nhớ "面条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí