"mì" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mì" trong tiếng Trung là 面条, đọc là miàn tiáo.
面条 nghĩa là gì?
面条 (miàn tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "mì".
面条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面条 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢晚上吃面条。 (Tôi thích ăn mì vào buổi tối.); 这种面条很有嚼劲。 (Mì này rất dai.).