YiWordsYiWords

xìng

tính tích cực

danh từ tiếng Trung
积极性 tính tích cực

Cụm từ thường dùng

发挥fā huī积极性jī jí xìng
phát huy tính tích cực
gāoxìng
nâng cao tính tích cực

Câu ví dụ

yàoxuéshēngdexìng
Cần khuyến khích tính tích cực của học sinh.
dexìnghěngāo
Tính tích cực của anh ấy rất cao.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tính tích cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính tích cực" trong tiếng Trung là 积极性, đọc là jī jí xìng.
积极性 nghĩa là gì?
积极性 (jī jí xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính tích cực".
积极性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 积极性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 积极性 như thế nào?
Ví dụ: 要鼓励学生的积极性。 (Cần khuyến khích tính tích cực của học sinh.); 他的积极性很高。 (Tính tích cực của anh ấy rất cao.).

Muốn nhớ "积极性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí