"tính tích cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tính tích cực" trong tiếng Trung là 积极性, đọc là jī jí xìng.
积极性 nghĩa là gì?
积极性 (jī jí xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tính tích cực".
积极性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 积极性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 积极性 như thế nào?
Ví dụ: 要鼓励学生的积极性。 (Cần khuyến khích tính tích cực của học sinh.); 他的积极性很高。 (Tính tích cực của anh ấy rất cao.).