"gọi là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gọi là" trong tiếng Trung là 称为, đọc là chēng wéi.
称为 nghĩa là gì?
称为 (chēng wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "gọi là".
称为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 称为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 称为 như thế nào?
Ví dụ: 这种花称为荷花。 (Loại hoa này gọi là hoa sen.); 他被称为天才。 (Anh ấy được gọi là thiên tài.).