"khối xếp hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khối xếp hình" trong tiếng Trung là 积木, đọc là jī mù.
积木 nghĩa là gì?
积木 (jī mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khối xếp hình".
积木 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 积木 ngay trên trang này.
Đặt câu với 积木 như thế nào?
Ví dụ: 孩子喜欢玩积木。 (Bé thích chơi khối xếp hình.); 积木有助于智力发展。 (Khối xếp hình giúp phát triển trí tuệ.).