YiWordsYiWords

Cùng cách viết:继母

khối xếp hình

danh từ tiếng Trung
积木 khối xếp hình

Cụm từ thường dùng

wán
chơi khối xếp hình
pīn
lắp ráp khối xếp hình

Câu ví dụ

háizihuanwán
Bé thích chơi khối xếp hình.
积木jī mùyǒu助于zhù yú智力zhì lì发展fā zhǎn
Khối xếp hình giúp phát triển trí tuệ.

Đồ chơi trẻ em

Câu hỏi thường gặp

"khối xếp hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khối xếp hình" trong tiếng Trung là 积木, đọc là jī mù.
积木 nghĩa là gì?
积木 (jī mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "khối xếp hình".
积木 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 积木 ngay trên trang này.
Đặt câu với 积木 như thế nào?
Ví dụ: 孩子喜欢玩积木。 (Bé thích chơi khối xếp hình.); 积木有助于智力发展。 (Khối xếp hình giúp phát triển trí tuệ.).

Muốn nhớ "积木" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí