YiWordsYiWords

chēnghào

danh hiệu

danh từ tiếng Trung
称号 danh hiệu

Cụm từ thường dùng

chónggāochēnghào
danh hiệu cao quý
shòuchēnghào
trao danh hiệu

Câu ví dụ

bèishòulechēnghào
Anh ấy được trao danh hiệu.
获得huò déle优秀yōu xiù学生xué shēng称号chēng hào
Cô ấy đạt danh hiệu học sinh giỏi.

Chức danh công việc

Câu hỏi thường gặp

"danh hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"danh hiệu" trong tiếng Trung là 称号, đọc là chēng hào.
称号 nghĩa là gì?
称号 (chēng hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "danh hiệu".
称号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 称号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 称号 như thế nào?
Ví dụ: 他被授予了称号。 (Anh ấy được trao danh hiệu.); 她获得了优秀学生称号。 (Cô ấy đạt danh hiệu học sinh giỏi.).

Muốn nhớ "称号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí